Chuyển đổi niên hiệu Nhật (Wareki)

Chuyển đổi giữa niên hiệu Nhật Bản và năm dương lịch.

Năm nay 2026 = Reiwa 8 (令和8年)

ANăm dương lịch → Niên hiệu Nhật

Năm dương lịch
Tháng (tùy chọn)
Ngày (tùy chọn)
Niên hiệu Nhật

Với các năm đổi niên hiệu (1989, 2019, …) hãy nhập tháng và ngày để có niên hiệu chính xác.

BNiên hiệu Nhật → Năm dương lịch

Năm (1 = gannen)
Tháng (tùy chọn)
Ngày (tùy chọn)
Năm dương lịch

Năm đầu tiên của một niên hiệu gọi là gannen (元年) và được viết 令和元年 thay vì 令和1年 — nhập 1 cho năm này. Reiwa 1 = 2019.

CBảng tra niên hiệu Nhật (Meiji → Reiwa)

Niên hiệu Chữ Hán Ngày bắt đầu Ngày kết thúc Năm dương lịch Cách quy đổi
Reiwa 令和 1 tháng 5 năm 2019 hiện tại 2019– Reiwa N = 2018 + N
Heisei 平成 8 tháng 1 năm 1989 30 tháng 4 năm 2019 1989–2019 Heisei N = 1988 + N
Showa 昭和 25 tháng 12 năm 1926 7 tháng 1 năm 1989 1926–1989 Showa N = 1925 + N
Taisho 大正 30 tháng 7 năm 1912 24 tháng 12 năm 1926 1912–1926 Taisho N = 1911 + N
Meiji 明治 25 tháng 1 năm 1868 29 tháng 7 năm 1912 1868–1912 Meiji N = 1867 + N

Niên hiệu thay đổi vào một ngày cụ thể, nên các năm chuyển giao (1912, 1926, 1989, 2019) thuộc về hai niên hiệu.

Cách dùng công cụ này

  1. Năm dương lịch → Niên hiệu Nhật (A): nhập một năm như 1985 để thấy năm niên hiệu (Showa 60). Với các năm đổi niên hiệu như 1989 hay 2019, thêm tháng và ngày, công cụ sẽ chọn đúng niên hiệu tới từng ngày.
  2. Niên hiệu Nhật → Năm dương lịch (B): chọn niên hiệu bạn thấy trên giấy tờ (ví dụ 令和 = Reiwa) và nhập con số đứng sau. Những năm không thể có như Showa 65 sẽ được cảnh báo thay vì chuyển đổi âm thầm.
  3. Sao chép kết quả: mỗi kết quả kèm một dòng sẵn sàng dán như "令和8年 / Reiwa 8" — tiện khi điền biểu mẫu Nhật.

Tính nhẩm nhanh

  • Reiwa: năm dương lịch − 2018 (2026 → Reiwa 8). Hoặc: hai chữ số cuối − 18.
  • Heisei: năm dương lịch − 1988 (1995 → Heisei 7).
  • Showa: năm dương lịch − 1925 (1980 → Showa 55). Hoặc: hai chữ số cuối − 25.

Câu hỏi thường gặp

Hệ thống niên hiệu Nhật là gì?

Nhật Bản dùng tên niên hiệu (nengō, 年号) song song với dương lịch. Mỗi niên hiệu bắt đầu khi một Thiên hoàng mới lên ngôi, và các năm được đếm từ 1 trong niên hiệu đó. Niên hiệu hiện tại là Reiwa (令和), bắt đầu ngày 1 tháng 5 năm 2019 — nên 2026 là Reiwa 8. Các giấy tờ chính thức như bằng lái xe, tờ khai thuế, giấy cư trú và thẻ bảo hiểm y tế rất thường dùng năm niên hiệu thay vì năm dương lịch.

Niên hiệu Reiwa bắt đầu khi nào?

Reiwa (令和) bắt đầu ngày 1 tháng 5 năm 2019, khi Thiên hoàng Naruhito lên ngôi. Nghĩa là năm 2019 bị chia đôi: từ 1 tháng 1 đến 30 tháng 4 năm 2019 là Heisei 31, và từ 1 tháng 5 đến 31 tháng 12 năm 2019 là Reiwa 1. Năm đầu tiên của một niên hiệu gọi là "gannen" (元年), nên Reiwa 1 được viết là 令和元年 trên giấy tờ.

Đọc 令和8年 trên giấy tờ Nhật như thế nào?

令和 là tên niên hiệu (Reiwa), 8 là số năm trong niên hiệu, và 年 nghĩa là "năm". Vậy 令和8年 là Reiwa 8, tức năm 2026 dương lịch. Mẹo nhanh: với Reiwa, cộng 2018 vào số năm niên hiệu (8 + 2018 = 2026). Bạn cũng có thể thấy niên hiệu viết tắt bằng một chữ cái: R8 = Reiwa 8, H31 = Heisei 31, S64 = Showa 64.

Điều gì xảy ra vào năm mà niên hiệu thay đổi?

Niên hiệu thay đổi vào một ngày cụ thể chứ không phải đầu năm mới, nên năm chuyển giao thuộc về hai niên hiệu. Ví dụ, năm 1989 niên hiệu Showa kết thúc ngày 7 tháng 1 (Showa 64) và Heisei bắt đầu ngày 8 tháng 1 (Heisei 1). Năm 2019, Heisei kết thúc ngày 30 tháng 4 (Heisei 31) và Reiwa bắt đầu ngày 1 tháng 5 (Reiwa 1). Với ngày sinh trong những năm đó, bạn cần biết cả tháng và ngày để xác định đúng niên hiệu — công cụ này tự động xử lý việc đó.